Thiết bị phát hiện khuyết tật bề mặt là gì?
Phát hiện khuyết tật bề mặt là công nghệ dựa trên thị giác máy để hoàn thành một loạt nhiệm vụ phát hiện. Nó chủ yếu bao gồm các mô-đun như truyền, thu nhận hình ảnh, xử lý hình ảnh và thực thi điều khiển. Công nghệ này có thể kiểm tra trực tuyến các khiếm khuyết về hình thức bề mặt như vết trầy xước, đốm, sai lệch màu sắc, v.v., giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Trong quá trình sản xuất công nghiệp, việc phát hiện khuyết tật bề mặt của sản phẩm là vấn đề mà mọi doanh nghiệp sản xuất đều quan tâm. Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp điện tử, một số doanh nghiệp sản xuất linh kiện công nghiệp cũng không ngừng tăng sản lượng. Kiểm tra thủ công truyền thống ngày càng kém hiệu quả và không còn đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp hiện đại. Ngày nay, thiết bị thị giác máy đã trở thành một thiết bị phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp và thiết bị phát hiện khuyết tật bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với sự phát triển nhanh chóng của thị giác máy, có vô số loại thiết bị phát hiện khuyết tật bề mặt và chức năng của chúng ngày càng trở nên mạnh mẽ. Vì vậy, chúng ta nên chọn thiết bị phát hiện khuyết tật bề mặt như thế nào?
Những cân nhắc khi lựa chọn thiết bị phát hiện khuyết tật bề mặt
1. Phân tích yêu cầu phát hiện
Chất liệu của đối tượng phát hiện
Xác định chất liệu của sản phẩm cần kiểm tra, chẳng hạn như kim loại, thủy tinh, nhựa, v.v. Các vật liệu khác nhau có yêu cầu kỹ thuật khác nhau đối với thiết bị phát hiện.
Các loại khuyết tật
Làm rõ các loại khuyết tật cần kiểm tra như vết xước, bong bóng, rỗ, nứt, đốm,…
Kích thước khuyết tật
Xem xét kích thước của khuyết tật nhỏ nhất cần phát hiện và chọn thiết bị có độ phân giải phù hợp.
Tốc độ phát hiện
Chọn thiết bị phát hiện phù hợp với tốc độ của dây chuyền sản xuất.
2. Hiệu suất thiết bị
Nghị quyết
Máy ảnh hoặc cảm biến có độ phân giải cao nhạy hơn trong việc phát hiện các lỗi nhỏ.
Độ chính xác phát hiện
Yêu cầu về độ chính xác xác định độ phức tạp của thuật toán phát hiện và hiệu suất phần cứng.
Lựa chọn nguồn sáng
Các nguồn sáng khác nhau (chẳng hạn như đèn LED, laser, hồng ngoại) phù hợp với các cảnh phát hiện khác nhau, đảm bảo độ đồng đều và khả năng thích ứng của độ sáng.
Trường nhìn (FOV)
Đảm bảo trường nhìn có thể bao phủ khu vực phát hiện để tránh điểm mù.
3. Khả năng tương thích kỹ thuật
Hỗ trợ thuật toán và phần mềm
Chọn phần mềm có thuật toán xử lý hình ảnh mạnh mẽ, chẳng hạn như phân loại lỗi dựa trên deep learning.
Đa chức năng
Liệu thiết bị có hỗ trợ nhiều nhiệm vụ kiểm tra hay không (các loại lỗi khác nhau, nhiều sản phẩm vật liệu) hay không.
Khả năng thích ứng môi trường
Liệu thiết bị có thể hoạt động bình thường trong môi trường đặc biệt như nhiệt độ cao và rung động mạnh hay không.
4. Nhà cung cấp và hỗ trợ sau bán hàng
Trình độ chuyên môn của nhà cung cấp
Chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm kỹ thuật sâu rộng và danh tiếng tốt.
Dịch vụ hậu mãi
Tập trung vào các dịch vụ bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cấp thiết bị.
Hỗ trợ đào tạo
Liệu đào tạo vận hành chi tiết có được cung cấp để hỗ trợ người vận hành nhanh chóng nắm vững nó hay không.