◇◇ Tính năng ◇◇
Khả năng tương thích giữa các cỡ mẫu khác nhau: Diện tích thử nghiệm tối đa trong một phép đo có thể lên tới 400*400mm.
Hiệu suất cao cấp: Áp dụng các thành phần quang học nhập khẩu để hiển thị hình ảnh căng thẳng rõ ràng.
Dễ sử dụng: Chuyển đổi tấm sóng thuận tiện và nhanh chóng bằng cách sử dụng thanh kéo trong bản phân cực.
Hiển thị thời gian thực: Cung cấp hình ảnh ngay lập tức về sự hiện diện và phân bổ ứng suất.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Được làm bằng vật liệu chất lượng cao và công nghệ tiên tiến, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì và thay thế.
◇◇ Thông số kỹ thuật ◇◇
Mẫu số |
PSV-413L |
Máy phân tích |
Đường kính 78mm |
phân cực |
400×400mm |
Phạm vi đo |
0-565nm |
Đo chiều cao (có thể điều chỉnh) |
Tối đa 600mm |
Nguồn sáng |
Mô-đun đèn LED trắng |
Nguồn điện |
24VDC 50-60HZ (cung cấp kèm bộ chuyển đổi AC/DC) |
Kích thước tổng thể |
485×584×732mm |
trọng lượng tịnh |
Khoảng 23Kg |
◇◇ Nguyên tắc làm việc ◇◇
1. Nguyên lý đo quang học
PSV-413L sử dụng khả năng truyền ánh sáng phân cực để phân tích sự phân bổ ứng suất trong vật liệu trong suốt. Khi ánh sáng đi qua mẫu, hiện tượng lưỡng chiết do ứng suất gây ra gây ra những thay đổi có thể đo lường được ở trạng thái phân cực của ánh sáng, được ghi lại bằng cảm biến quang học chính xác.
2. Quy trình vận hành thủ công
Người vận hành đặt các mẫu có kích thước lớn (lên tới 410×310mm) trên máy phân cực và xoay máy phân tích đã hiệu chuẩn theo cách thủ công. Hệ thống hiển thị trực quan các dạng ứng suất thông qua các màu giao thoa, cho phép quan sát theo thời gian thực cả về cường độ và hướng của ứng suất.
3. Giải thích dữ liệu
Các tấm sóng 1/4 tích hợp chuyển đổi lưỡng chiết thành các mẫu màu nhìn thấy được tương ứng với mức độ ứng suất. Người dùng có thể đánh giá định tính sự phân bố ứng suất thông qua màn hình xem và xác định định lượng các giá trị độ trễ.
PTC cung cấp phân cực kế để bán với giá phân cực cạnh tranh, phù hợp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.